final stage
Định nghĩa
Danh từ: Giai đoạn cuối cùng, phần kết thúc của một sự kiện, quá trình hoặc hiện tượng. "Final stage" chỉ thời điểm hoặc phần cuối cùng trước khi một việc gì đó hoàn toàn kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- (Giai đoạn cuối cùng của dự án là khó khăn nhất.)
- (Trong giai đoạn cuối cùng của cuộc đua, vận động viên đã cố gắng hết sức.)
- (Giai đoạn cuối cùng của căn bệnh thường cần chăm sóc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reach the final stage": đạt đến giai đoạn cuối cùng.
- The negotiations have reached the final stage. (Các cuộc đàm phán đã đạt đến giai đoạn cuối cùng.)
- "Enter the final stage": bước vào giai đoạn cuối cùng.
- The company entered the final stage of its expansion plan. (Công ty bước vào giai đoạn cuối cùng của kế hoạch mở rộng.)
- "In its final stage": ở giai đoạn cuối cùng của nó.
- The building is in its final stage of construction. (Tòa nhà đang ở giai đoạn cuối cùng của quá trình xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Final (adj): cuối cùng, kết thúc.
- This is the final chapter of the book. (Đây là chương cuối cùng của cuốn sách.)
- Stage (n): giai đoạn, chặng, bước.
- Each stage of the process is important. (Mỗi giai đoạn của quy trình đều quan trọng.)
- Finality (n): tính chất cuối cùng, sự kết thúc.
- The finality of death is hard to accept. (Tính chất cuối cùng của cái chết thật khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- End: kết thúc, phần cuối.
- The end of the movie was surprising. (Kết thúc của bộ phim thật bất ngờ.)
- Conclusion: kết luận, phần kết.
- The conclusion of the experiment was clear. (Kết luận của thí nghiệm rất rõ ràng.)
- Last part: phần cuối cùng.
- The last part of the speech was emotional. (Phần cuối cùng của bài phát biểu rất xúc động.)
Thành ngữ liên quan
- "The final stretch": đoạn cuối (thường dùng trong cuộc đua hoặc công việc).
- We are in the final stretch of the project. (Chúng ta đang ở đoạn cuối của dự án.)
- "The last lap": vòng cuối (trong cuộc đua).
- He sped up on the last lap. (Anh ấy tăng tốc ở vòng cuối.)